Lịch cung hầu
Đền trình
Mỗi ca hầu kéo dài cố định 5 tiếng. Các khung giờ đã xác nhận sẽ không thể đăng ký trùng.
tháng 10 năm 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
28
18
Ất Tỵ
29
19
Bính Ngọ
30
20
Đinh Mùi
01
21
Mậu Thân
02
22
Kỷ Dậu
03
23
Canh Tuất
04
24
Tân Hợi
05
25
Nhâm Tý
06
26
Quý Sửu
07
27
Giáp Dần
08
28
Ất Mão
09
29
Bính Thìn
10
1/9
Ngày mồng 1
Đinh Tỵ
11
2
Mậu Ngọ
12
3
Kỷ Mùi
13
4
Canh Thân
14
5
Tân Dậu
15
6
Nhâm Tuất
16
7
Quý Hợi
17
8
Giáp Tý
18
9
Tết Trùng Cửu
Ất Sửu
19
10
Bính Dần
20
11
Đinh Mão
21
12
Mậu Thìn
22
13
Kỷ Tỵ
23
14
Canh Ngọ
24
15
Ngày rằm
Tân Mùi
25
16
Nhâm Thân
26
17
Quý Dậu
27
18
Giáp Tuất
28
19
Ất Hợi
29
20
Bính Tý
30
21
Đinh Sửu
31
22
Mậu Dần
01
23
Kỷ Mão
02
24
Canh Thìn
03
25
Tân Tỵ
04
26
Nhâm Ngọ
05
27
Quý Mùi
06
28
Giáp Thân
07
29
Ất Dậu
08
30
Bính Tuất



